| Người mẫu | VBT-CB1 | VBT-CB1R |
| Kích thước uốn cong | 1/4” (6mm), 5/16” (8mm), 3/8” (10mm), 1/2” (12mm), 5/8” (16mm), 3/4” (19mm), 7/8” (22mm) | |
| Góc uốn | 0~90° | |
| Vật liệu áp dụng | Ống mềm | |
| Phụ kiện | / | VTBRK (Bộ dụng cụ uốn ngược) |
| Cân nặng | 3,4 kg | 4,4 kg |
| Người mẫu | VBT-CB1 | VBT-CB1R |
| Kích thước uốn cong | 1/4” (6mm), 5/16” (8mm), 3/8” (10mm), 1/2” (12mm), 5/8” (16mm), 3/4” (19mm), 7/8” (22mm) | |
| Góc uốn | 0~90° | |
| Vật liệu áp dụng | Ống mềm | |
| Phụ kiện | / | VTBRK (Bộ dụng cụ uốn ngược) |
| Cân nặng | 3,4 kg | 4,4 kg |